Ca-in (nhân vật trong Kinh Thánh), một nhân vật trong thần thoại Do Thái-Gia Tô-Hồi giáo
Câu hỏi thường gặp
该隐 nghĩa là gì?
该隐 (gāiyǐn) nghĩa là Ca-in (tên).
该隐 đọc thế nào?
该隐 đọc là Gāiyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 该隐 là gì?
Âm Hán Việt của 该隐 là "cai ẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.