TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详

xiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳

Âm Hán Việt TƯỜNG
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tường, dương, tưng

详 nghĩa là chi tiết, toàn diện.

Nghĩa của 详

xiáng

TƯỜNGphồn thể 詳
  1. Chi tiết
  2. Toàn diện
  3. Xuyên suốt

Từ ghép có 详

Thành ngữ có 详

  • 耳熟能详 — Điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết
  • 语焉不详 — Nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
  • 愿闻其详 — Tôi muốn nghe chi tiết

Câu hỏi thường gặp

详 nghĩa là gì?

详 (xiáng) nghĩa là chi tiết, toàn diện.

详 đọc thế nào?

详 đọc là xiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 详 là gì?

Âm Hán Việt của 详 là "tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.