TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详备

xiángbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳備

Âm Hán Việt TƯỜNG BỊ

详备 nghĩa là chi tiết.

Nghĩa của 详备

xiángbèi

TƯỜNG BỊphồn thể 詳備
  1. Chi tiết

Câu hỏi thường gặp

详备 nghĩa là gì?

详备 (xiángbèi) nghĩa là chi tiết.

详备 đọc thế nào?

详备 đọc là xiángbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 详备 là gì?

Âm Hán Việt của 详备 là "tường bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.