TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详密

xiángmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳密

Âm Hán Việt TƯỜNG MẬT

详密 nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ.

Nghĩa của 详密

xiángmì

TƯỜNG MẬTTính từphồn thể 詳密
  1. Chi tiết
  2. Tỉ mỉ

Câu hỏi thường gặp

详密 nghĩa là gì?

详密 (xiángmì) nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ.

详密 đọc thế nào?

详密 đọc là xiángmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 详密 là gì?

Âm Hán Việt của 详密 là "tường mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.