TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详见

xiángjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳見

Âm Hán Việt TƯỜNG KIẾN

详见 nghĩa là Xem thêm chi tiết tại.

Nghĩa của 详见

xiángjiàn

TƯỜNG KIẾNĐộng từphồn thể 詳見
  1. Xem thêm chi tiết tại

Câu hỏi thường gặp

详见 nghĩa là gì?

详见 (xiángjiàn) nghĩa là Xem thêm chi tiết tại.

详见 đọc thế nào?

详见 đọc là xiángjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 详见 là gì?

Âm Hán Việt của 详见 là "tường kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.