语气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 語氣
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
语气 nghĩa là giọng điệu.
Nghĩa của 语气
yǔqì
NGỮ KHÍDanh từphồn thể 語氣- Giọng điệu
- Cách nói
- Ngữ khí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 语气
Thành ngữ có 语气
- 语气助词 — Trợ từ ngữ khí
Câu hỏi thường gặp
语气 nghĩa là gì?
语气 (yǔqì) nghĩa là giọng điệu.
语气 đọc thế nào?
语气 đọc là yǔqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 语气 là gì?
Âm Hán Việt của 语气 là "ngữ khí".