语焉不详 nghĩa là Nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết.
Nghĩa của 语焉不详
yǔyānbùxiáng
Cụm từphồn thể 語焉不詳
Nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
Câu hỏi thường gặp
语焉不详 nghĩa là gì?
语焉不详 (yǔyānbùxiáng) nghĩa là Nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết.
语焉不详 đọc thế nào?
语焉不详 đọc là yǔyānbùxiáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.