Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ dụng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
语用学 nghĩa là ngữ dụng học.
Nghĩa của 语用学
yǔyòngxué
NGỮ DỤNG HỌCDanh từphồn thể 語用學
Ngữ dụng học
Câu hỏi thường gặp
语用学 nghĩa là gì?
语用学 (yǔyòngxué) nghĩa là ngữ dụng học.
语用学 đọc thế nào?
语用学 đọc là yǔyòngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 语用学 là gì?
Âm Hán Việt của 语用学 là "ngữ dụng học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.