TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诱陷

yòuxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誘陷

Âm Hán Việt DỤ HÃM

诱陷 nghĩa là dụ vào bẫy.

Nghĩa của 诱陷

yòuxiàn

DỤ HÃMphồn thể 誘陷
  1. Dụ vào bẫy

Câu hỏi thường gặp

诱陷 nghĩa là gì?

诱陷 (yòuxiàn) nghĩa là dụ vào bẫy.

诱陷 đọc thế nào?

诱陷 đọc là yòuxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 诱陷 là gì?

Âm Hán Việt của 诱陷 là "dụ hãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.