TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说亲

shuōqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說親

Âm Hán Việt THUYẾT THÂN

说亲 nghĩa là làm mối.

Nghĩa của 说亲

shuōqīn

THUYẾT THÂNĐộng từphồn thể 說親
  1. Làm mối

Câu hỏi thường gặp

说亲 nghĩa là gì?

说亲 (shuōqīn) nghĩa là làm mối.

说亲 đọc thế nào?

说亲 đọc là shuōqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 说亲 là gì?

Âm Hán Việt của 说亲 là "thuyết thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.