TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说情

shuōqíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說情

Âm Hán Việt THUYẾT TÌNH

说情 nghĩa là xin giúp.

Nghĩa của 说情

shuōqíng

THUYẾT TÌNHĐộng từphồn thể 說情
  1. Xin giúp
  2. Biện hộ cho người khác

Câu hỏi thường gặp

说情 nghĩa là gì?

说情 (shuōqíng) nghĩa là xin giúp.

说情 đọc thế nào?

说情 đọc là shuōqíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 说情 là gì?

Âm Hán Việt của 说情 là "thuyết tình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.