TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说文

Shuōwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說文

Âm Hán Việt THUYẾT VĂN

说文 nghĩa là Xem 说文解字 (Shuōwén Jiězì).

Nghĩa của 说文

Shuōwén

THUYẾT VĂNTên riêngphồn thể 說文tên riêng
  1. Xem 说文解字 (Shuōwén Jiězì)

Câu hỏi thường gặp

说文 nghĩa là gì?

说文 (shuōwén) nghĩa là Xem 说文解字 (Shuōwén Jiězì).

说文 đọc thế nào?

说文 đọc là Shuōwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 说文 là gì?

Âm Hán Việt của 说文 là "thuyết văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.