TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说文解字

Shuōwén Jiězì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說文解字

Âm Hán Việt THUYẾT VĂN GIẢI TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết văn giải tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

说文解字 nghĩa là Thuyết Văn Giải Tự, từ điển chữ Hán thời Hán với 10.516 mục, do Từ Thận 许慎 (Xǔ Shèn) biên soạn vào thế kỷ 2.

Nghĩa của 说文解字

Shuōwén Jiězì

THUYẾT VĂN GIẢI TỰTên riêngphồn thể 說文解字tên riêng
  1. Thuyết Văn Giải Tự, từ điển chữ Hán thời Hán với 10.516 mục, do Từ Thận 许慎 (Xǔ Shèn) biên soạn vào thế kỷ 2

Câu hỏi thường gặp

说文解字 nghĩa là gì?

说文解字 (shuōwén jiězì) nghĩa là Thuyết Văn Giải Tự, từ điển chữ Hán thời Hán với 10.516 mục, do Từ Thận 许慎 (Xǔ Shèn) biên soạn vào thế kỷ 2.

说文解字 đọc thế nào?

说文解字 đọc là Shuōwén Jiězì (pinyin).

Âm Hán Việt của 说文解字 là gì?

Âm Hán Việt của 说文解字 là "thuyết văn giải tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.