Đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)
Câu hỏi thường gặp
请假条 nghĩa là gì?
请假条 (qǐngjiàtiáo) nghĩa là đơn xin nghỉ phép.
请假条 đọc thế nào?
请假条 đọc là qǐngjiàtiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 请假条 là gì?
Âm Hán Việt của 请假条 là "thỉnh giả điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.