TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

请勿吸烟

qǐngwùxīyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 請勿吸煙

请勿吸烟 nghĩa là cấm hút thuốc.

Nghĩa của 请勿吸烟

qǐngwùxīyān

phồn thể 請勿吸煙
  1. Cấm hút thuốc
  2. Vui lòng không hút thuốc

Câu hỏi thường gặp

请勿吸烟 nghĩa là gì?

请勿吸烟 (qǐngwùxīyān) nghĩa là cấm hút thuốc.

请勿吸烟 đọc thế nào?

请勿吸烟 đọc là qǐngwùxīyān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.