TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

请领

qǐnglǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 請領

请领 nghĩa là xin lĩnh.

Nghĩa của 请领

qǐnglǐng

phồn thể 請領
  1. Xin lĩnh (trợ cấp, bảo hiểm thất nghiệp, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

请领 nghĩa là gì?

请领 (qǐnglǐng) nghĩa là xin lĩnh.

请领 đọc thế nào?

请领 đọc là qǐnglǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.