诸如此类 — Những việc như thế này (thành ngữ); vân vân
Câu hỏi thường gặp
诸如 nghĩa là gì?
诸如 (zhūrú) nghĩa là chẳng hạn như.
诸如 đọc thế nào?
诸如 đọc là zhūrú (pinyin).
Âm Hán Việt của 诸如 là gì?
Âm Hán Việt của 诸如 là "chư như".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.