TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诺亚

Nuòyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諾亞

Âm Hán Việt NẶC Á

诺亚 nghĩa là Noah.

Nghĩa của 诺亚

Nuòyà

NẶC ÁTên riêngphồn thể 諾亞tên riêng
  1. Noah

Câu hỏi thường gặp

诺亚 nghĩa là gì?

诺亚 (nuòyà) nghĩa là Noah.

诺亚 đọc thế nào?

诺亚 đọc là Nuòyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 诺亚 là gì?

Âm Hán Việt của 诺亚 là "nặc á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.