一诺千金 — Một lời hứa đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); một lời hứa phải được giữ
一呼百诺 — Một lệnh truyền đạt nhận trăm câu trả lời (thành ngữ); có hàng trăm người hầu hạ theo ý muốn
千金一诺 — Lời hứa đáng giá nghìn vàng (thành ngữ); lời hứa phải được giữ
Câu hỏi thường gặp
诺 nghĩa là gì?
诺 (nuò) nghĩa là đồng ý, hứa.
诺 đọc thế nào?
诺 đọc là nuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 诺 là gì?
Âm Hán Việt của 诺 là "nặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.