TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诺夫哥罗德

Nuòfūgēluódé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諾夫哥羅德

Âm Hán Việt NẶC PHU CA LA ĐỨC

诺夫哥罗德 nghĩa là thành phố ở Nga.

Nghĩa của 诺夫哥罗德

Nuòfūgēluódé

NẶC PHU CA LA ĐỨCTên riêngphồn thể 諾夫哥羅德tên riêng
  1. Novgorod, thành phố ở Nga

Câu hỏi thường gặp

诺夫哥罗德 nghĩa là gì?

诺夫哥罗德 (nuòfūgēluódé) nghĩa là thành phố ở Nga.

诺夫哥罗德 đọc thế nào?

诺夫哥罗德 đọc là Nuòfūgēluódé (pinyin).

Âm Hán Việt của 诺夫哥罗德 là gì?

Âm Hán Việt của 诺夫哥罗德 là "nặc phu ca la đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.