诺曼底
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 諾曼底
诺曼底 nghĩa là Pháp.
Nghĩa của 诺曼底
Nuòmàndǐ
Tên riêngphồn thể 諾曼底tên riêng- Normandy, Pháp
Câu hỏi thường gặp
诺曼底 nghĩa là gì?
诺曼底 (nuòmàndǐ) nghĩa là Pháp.
诺曼底 đọc thế nào?
诺曼底 đọc là Nuòmàndǐ (pinyin).