TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诺格

Nuògé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諾格

Âm Hán Việt NẶC CÁCH

诺格 nghĩa là Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ).

Nghĩa của 诺格

Nuògé

NẶC CÁCHphồn thể 諾格tên riêng
  1. Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

诺格 nghĩa là gì?

诺格 (nuògé) nghĩa là Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ).

诺格 đọc thế nào?

诺格 đọc là Nuògé (pinyin).

Âm Hán Việt của 诺格 là gì?

Âm Hán Việt của 诺格 là "nặc cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.