调任
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調任
调任 nghĩa là điều chuyển.
Nghĩa của 调任
diàorèn
Động từphồn thể 調任- Điều chuyển
- Chuyển sang vị trí khác
Câu hỏi thường gặp
调任 nghĩa là gì?
调任 (diàorèn) nghĩa là điều chuyển.
调任 đọc thế nào?
调任 đọc là diàorèn (pinyin).