调制
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調制, 調製
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
调制 nghĩa là điều chế, sự điều chế.
Nghĩa của 调制
tiáozhì
ĐIỀU CHẾĐộng từphồn thể 調制- Điều chế; sự điều chế
tiáozhì
ĐIỀU CHẾĐộng từphồn thể 調製- Pha chế bằng cách trộn nguyên liệu; chuẩn bị theo công thức; làm (món salad, cocktail, mỹ phẩm, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
调制 nghĩa là gì?
调制 (tiáozhì) nghĩa là điều chế, sự điều chế.
调制 đọc thế nào?
调制 đọc là tiáozhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 调制 là gì?
Âm Hán Việt của 调制 là "điều chế".