TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调制

tiáozhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調制, 調製

Âm Hán Việt ĐIỀU CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

调制 nghĩa là điều chế, sự điều chế.

Nghĩa của 调制

tiáozhì

ĐIỀU CHẾĐộng từphồn thể 調制
  1. Điều chế; sự điều chế

tiáozhì

ĐIỀU CHẾĐộng từphồn thể 調製
  1. Pha chế bằng cách trộn nguyên liệu; chuẩn bị theo công thức; làm (món salad, cocktail, mỹ phẩm, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

调制 nghĩa là gì?

调制 (tiáozhì) nghĩa là điều chế, sự điều chế.

调制 đọc thế nào?

调制 đọc là tiáozhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 调制 là gì?

Âm Hán Việt của 调制 là "điều chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.