TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调制波

tiáozhìbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調制波

Âm Hán Việt ĐIỀU CHẾ BA

调制波 nghĩa là sóng điều chế.

Nghĩa của 调制波

tiáozhìbō

ĐIỀU CHẾ BAphồn thể 調制波
  1. Sóng điều chế (điện tử)

Câu hỏi thường gặp

调制波 nghĩa là gì?

调制波 (tiáozhìbō) nghĩa là sóng điều chế.

调制波 đọc thế nào?

调制波 đọc là tiáozhìbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 调制波 là gì?

Âm Hán Việt của 调制波 là "điều chế ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.