调动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
调动 nghĩa là điều chuyển, điều động.
Nghĩa của 调动
diàodòng
ĐIỀU ĐỘNGĐộng từphồn thể 調動- Điều chuyển
- Điều động (quân đội, v.v.)
- Di chuyển nhân sự
- Huy động
- Phát huy
Câu hỏi thường gặp
调动 nghĩa là gì?
调动 (diàodòng) nghĩa là điều chuyển, điều động.
调动 đọc thế nào?
调动 đọc là diàodòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 调动 là gì?
Âm Hán Việt của 调动 là "điều động".