TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调取

diàoqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調取

调取 nghĩa là trích xuất.

Nghĩa của 调取

diàoqǔ

Động từphồn thể 調取
  1. Trích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

调取 nghĩa là gì?

调取 (diàoqǔ) nghĩa là trích xuất.

调取 đọc thế nào?

调取 đọc là diàoqǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.