调取
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調取
调取 nghĩa là trích xuất.
Nghĩa của 调取
diàoqǔ
Động từphồn thể 調取- Trích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
调取 nghĩa là gì?
调取 (diàoqǔ) nghĩa là trích xuất.
调取 đọc thế nào?
调取 đọc là diàoqǔ (pinyin).