TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调味

tiáowèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調味

Âm Hán Việt ĐIỀU VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

调味 nghĩa là gia vị, chất điều vị.

Nghĩa của 调味

tiáowèi

ĐIỀU VỊĐộng từ, Danh từphồn thể 調味
  1. Gia vị
  2. Chất điều vị
  3. Tẩm ướp
  4. Nước xốt
  5. Tinh chất

Từ ghép có 调味

Câu hỏi thường gặp

调味 nghĩa là gì?

调味 (tiáowèi) nghĩa là gia vị, chất điều vị.

调味 đọc thế nào?

调味 đọc là tiáowèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 调味 là gì?

Âm Hán Việt của 调味 là "điều vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.