调试
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調試
调试 nghĩa là gỡ lỗi.
Nghĩa của 调试
tiáoshì
ĐIỀU THÍĐộng từphồn thể 調試- Gỡ lỗi
- Điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm
Câu ví dụ với 调试
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
调试 nghĩa là gì?
调试 (tiáoshì) nghĩa là gỡ lỗi.
调试 đọc thế nào?
调试 đọc là tiáoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 调试 là gì?
Âm Hán Việt của 调试 là "điều thí".