TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调试

tiáoshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調試

Âm Hán Việt ĐIỀU THÍ

调试 nghĩa là gỡ lỗi.

Nghĩa của 调试

tiáoshì

ĐIỀU THÍĐộng từphồn thể 調試
  1. Gỡ lỗi
  2. Điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm

Câu ví dụ với 调试

  • 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

调试 nghĩa là gì?

调试 (tiáoshì) nghĩa là gỡ lỗi.

调试 đọc thế nào?

调试 đọc là tiáoshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 调试 là gì?

Âm Hán Việt của 调试 là "điều thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.