调解
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調解
调解 nghĩa là hoà giải.
Nghĩa của 调解
tiáojiě
ĐIỀU GIẢIĐộng từphồn thể 調解- Hoà giải
- Đưa các bên đến thoả thuận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 调解
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
调解 nghĩa là gì?
调解 (tiáojiě) nghĩa là hoà giải.
调解 đọc thế nào?
调解 đọc là tiáojiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 调解 là gì?
Âm Hán Việt của 调解 là "điều giải".