调资 nghĩa là điều chỉnh lương, tăng hoặc giảm lương.
Nghĩa của 调资
tiáozī
ĐIỀU TƯphồn thể 調資
Điều chỉnh lương
Tăng hoặc giảm lương
Câu hỏi thường gặp
调资 nghĩa là gì?
调资 (tiáozī) nghĩa là điều chỉnh lương, tăng hoặc giảm lương.
调资 đọc thế nào?
调资 đọc là tiáozī (pinyin).
Âm Hán Việt của 调资 là gì?
Âm Hán Việt của 调资 là "điều tư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.