TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调酒

tiáojiǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調酒

Âm Hán Việt ĐIỀU TỬU
Lượng từ đi kèm: 杯 (bēi)

调酒 nghĩa là pha chế đồ uống.

Nghĩa của 调酒

tiáojiǔ

ĐIỀU TỬUĐộng từ, Danh từphồn thể 調酒
  1. Pha chế đồ uống
  2. Cocktail

Từ ghép có 调酒

Câu hỏi thường gặp

调酒 nghĩa là gì?

调酒 (tiáojiǔ) nghĩa là pha chế đồ uống.

调酒 đọc thế nào?

调酒 đọc là tiáojiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 调酒 là gì?

Âm Hán Việt của 调酒 là "điều tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.