TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调防

diàofáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調防

调防 nghĩa là điều động phòng thủ.

Nghĩa của 调防

diàofáng

Động từphồn thể 調防
  1. Điều động phòng thủ

Câu hỏi thường gặp

调防 nghĩa là gì?

调防 (diàofáng) nghĩa là điều động phòng thủ.

调防 đọc thế nào?

调防 đọc là diàofáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.