谋杀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謀殺
谋杀 nghĩa là giết người, ám sát.
Nghĩa của 谋杀
móushā
MƯU SÁTĐộng từphồn thể 謀殺- Giết người
- Ám sát
- Tội giết người có chủ đích
- Mưu sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋杀
Đồng nghĩa
Từ ghép có 谋杀
Thành ngữ có 谋杀
- 谋杀罪 — Tội giết người
Câu ví dụ với 谋杀
- 这人因谋杀被通缉。 Zhè rén yīn móushā bèi tōngjī.Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6309816
- 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
谋杀 nghĩa là gì?
谋杀 (móushā) nghĩa là giết người, ám sát.
谋杀 đọc thế nào?
谋杀 đọc là móushā (pinyin).
Âm Hán Việt của 谋杀 là gì?
Âm Hán Việt của 谋杀 là "mưu sát".