TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杀

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殺

Âm Hán Việt SÁT
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: sát, sái, tát, ái

杀 nghĩa là giết, sát hại, làm suy yếu, giảm.

Nghĩa của 杀

shā

SÁTphồn thể 殺
  1. Giết; sát hại; sát nhân; tấn công
  2. Làm suy yếu; giảm
  3. phương ngữ Làm cho đau nhói
  4. dùng sau động từ Cực kỳ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杀

Đồng nghĩa

Từ ghép có 杀

Thành ngữ có 杀

  • 杀气腾腾 — Hung dữ
  • 自相残杀 — Tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
  • 杀人不眨眼 — Giết người không chớp mắt
  • 杀身之祸 — Bị giết
  • 杀人灭口 — Giết người để diệt khẩu
  • 赶尽杀绝 — Giết đến người cuối cùng
  • 杀人犯 — Kẻ giết người
  • 滥杀无辜 — Tàn sát người vô tội
  • 杀人如麻 — Giết người như cắt cỏ
  • 借刀杀人 — Mượn dao giết người
  • 杀人越货 — Giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
  • 杀身成仁 — Chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ
  • 杀一儆百 — Giết một răn trăm (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
  • 杀人狂 — Kẻ cuồng sát
  • 谋杀罪 — Tội giết người
  • 杀鸡取卵 — Giết gà lấy trứng
  • 杀富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
  • 杀鸡儆猴 — Giết gà doạ khỉ
  • 杀鸡吓猴 — Giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Câu ví dụ với 杀

  • 特朗普杀了爱泼斯坦。 Trump đã giết Epstein.Tatoeba #13386176
  • 贝蒂杀了他。 Bèi dì shā le tā.Betty đã giết anh ta.Tatoeba #775391
  • 你杀了我父亲,我今天要为他报仇。 Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

杀 nghĩa là gì?

杀 (shā) nghĩa là giết, sát hại, làm suy yếu, giảm.

杀 đọc thế nào?

杀 đọc là shā (pinyin).

Âm Hán Việt của 杀 là gì?

Âm Hán Việt của 杀 là "sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.