TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谋臣

móuchén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謀臣

Âm Hán Việt MƯU THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mưu thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谋臣 nghĩa là mưu thần, cố vấn chiến lược.

Nghĩa của 谋臣

móuchén

MƯU THẦNDanh từphồn thể 謀臣
  1. Mưu thần
  2. Cố vấn chiến lược

Thành ngữ có 谋臣

  • 谋臣如雨 — Mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược
  • 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh

Câu hỏi thường gặp

谋臣 nghĩa là gì?

谋臣 (móuchén) nghĩa là mưu thần, cố vấn chiến lược.

谋臣 đọc thế nào?

谋臣 đọc là móuchén (pinyin).

Âm Hán Việt của 谋臣 là gì?

Âm Hán Việt của 谋臣 là "mưu thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.