TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谎言

huǎngyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謊言

Âm Hán Việt HOANG NGÔN
Lượng từ đi kèm: 句 (jù)

谎言 nghĩa là lời nói dối.

Nghĩa của 谎言

huǎngyán

HOANG NGÔNDanh từphồn thể 謊言
  1. Lời nói dối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谎言

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 谎言

  • 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

谎言 nghĩa là gì?

谎言 (huǎngyán) nghĩa là lời nói dối.

谎言 đọc thế nào?

谎言 đọc là huǎngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 谎言 là gì?

Âm Hán Việt của 谎言 là "hoang ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.