谎言
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謊言
Lượng từ đi kèm: 句 (jù)
谎言 nghĩa là lời nói dối.
Nghĩa của 谎言
huǎngyán
HOANG NGÔNDanh từphồn thể 謊言- Lời nói dối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谎言
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 谎言
- 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
谎言 nghĩa là gì?
谎言 (huǎngyán) nghĩa là lời nói dối.
谎言 đọc thế nào?
谎言 đọc là huǎngyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 谎言 là gì?
Âm Hán Việt của 谎言 là "hoang ngôn".