TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谏征

jiànzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諫征

谏征 nghĩa là Phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt.

Nghĩa của 谏征

jiànzhēng

phồn thể 諫征
  1. Phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt

Câu hỏi thường gặp

谏征 nghĩa là gì?

谏征 (jiànzhēng) nghĩa là Phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt.

谏征 đọc thế nào?

谏征 đọc là jiànzhēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.