TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谏

jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諫

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: gián

谏 nghĩa là khuyên can, khuyên răn.

Nghĩa của 谏

jiàn

phồn thể 諫
  1. Khuyên can
  2. Khuyên răn

Jiàn

phồn thể 諫tên riêng
  1. họ Họ Jiàn

Từ ghép có 谏

Thành ngữ có 谏

  • 从谏如流 — Nghe theo lời khuyên như dòng chảy tự nhiên (thành ngữ); chấp nhận phê bình hoặc sửa chữa (dù từ cấp dưới)

Câu hỏi thường gặp

谏 nghĩa là gì?

谏 (jiàn, jiàn) nghĩa là khuyên can, khuyên răn.

谏 đọc thế nào?

谏 đọc là jiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.