TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谏诤

jiànzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諫諍

谏诤 nghĩa là Xem 诤谏 (zhèngjiàn).

Nghĩa của 谏诤

jiànzhèng

Động từphồn thể 諫諍
  1. Xem 诤谏 (zhèngjiàn)

Câu hỏi thường gặp

谏诤 nghĩa là gì?

谏诤 (jiànzhèng) nghĩa là Xem 诤谏 (zhèngjiàn).

谏诤 đọc thế nào?

谏诤 đọc là jiànzhèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.