TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢尔盖

Xiè'ěrgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝爾蓋

Âm Hán Việt TẠ NHĨ CÁI

谢尔盖 nghĩa là Sergei (tên).

Nghĩa của 谢尔盖

Xiè'ěrgài

TẠ NHĨ CÁITên riêngphồn thể 謝爾蓋tên riêng
  1. Sergei (tên)

Câu hỏi thường gặp

谢尔盖 nghĩa là gì?

谢尔盖 (xiè'ěrgài) nghĩa là Sergei (tên).

谢尔盖 đọc thế nào?

谢尔盖 đọc là Xiè'ěrgài (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢尔盖 là gì?

Âm Hán Việt của 谢尔盖 là "tạ nhĩ cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.