谢赫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謝赫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạ hách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
谢赫 nghĩa là Tạ Hách (479-502), họa sĩ chân dung từ triều Nam Tề 南齐 (Nán Qí).
Nghĩa của 谢赫
Xiè Hè
TẠ HÁCHDanh từphồn thể 謝赫tên riêng- Tạ Hách (479-502), họa sĩ chân dung từ triều Nam Tề 南齐 (Nán Qí)
Câu hỏi thường gặp
谢赫 nghĩa là gì?
谢赫 (xiè hè) nghĩa là Tạ Hách (479-502), họa sĩ chân dung từ triều Nam Tề 南齐 (Nán Qí).
谢赫 đọc thế nào?
谢赫 đọc là Xiè Hè (pinyin).
Âm Hán Việt của 谢赫 là gì?
Âm Hán Việt của 谢赫 là "tạ hách".