TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢通门

Xiètōngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝通門

Âm Hán Việt TẠ THÔNG MÔN

谢通门 nghĩa là Huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.

Nghĩa của 谢通门

Xiètōngmén

TẠ THÔNG MÔNTên riêngphồn thể 謝通門tên riêng
  1. Huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

谢通门 nghĩa là gì?

谢通门 (xiètōngmén) nghĩa là Huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.

谢通门 đọc thế nào?

谢通门 đọc là Xiètōngmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢通门 là gì?

Âm Hán Việt của 谢通门 là "tạ thông môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.