TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢里夫

Xièlǐfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝里夫

Âm Hán Việt TẠ LÝ PHU

谢里夫 nghĩa là chính trị gia Pakistan.

Nghĩa của 谢里夫

Xièlǐfū

TẠ LÝ PHUphồn thể 謝里夫tên riêng
  1. Sharif (tên)
  2. Nawaz Sharif (1949-), chính trị gia Pakistan

Câu hỏi thường gặp

谢里夫 nghĩa là gì?

谢里夫 (xièlǐfū) nghĩa là chính trị gia Pakistan.

谢里夫 đọc thế nào?

谢里夫 đọc là Xièlǐfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢里夫 là gì?

Âm Hán Việt của 谢里夫 là "tạ lý phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.