TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢霆锋

Xiè Tíngfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝霆鋒

Âm Hán Việt TẠ ĐÌNH PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạ đình phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谢霆锋 nghĩa là Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop.

Nghĩa của 谢霆锋

Xiè Tíngfēng

TẠ ĐÌNH PHONGphồn thể 謝霆鋒tên riêng
  1. Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Câu hỏi thường gặp

谢霆锋 nghĩa là gì?

谢霆锋 (xiè tíngfēng) nghĩa là Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop.

谢霆锋 đọc thế nào?

谢霆锋 đọc là Xiè Tíngfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢霆锋 là gì?

Âm Hán Việt của 谢霆锋 là "tạ đình phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.