TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谱分析

pǔfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譜分析

Âm Hán Việt PHỔ PHÂN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谱分析 nghĩa là phân tích phổ.

Nghĩa của 谱分析

pǔfēnxī

PHỔ PHÂN TÍCHphồn thể 譜分析
  1. Phân tích phổ (vật lý)

Từ ghép có 谱分析

Câu hỏi thường gặp

谱分析 nghĩa là gì?

谱分析 (pǔfēnxī) nghĩa là phân tích phổ.

谱分析 đọc thế nào?

谱分析 đọc là pǔfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 谱分析 là gì?

Âm Hán Việt của 谱分析 là "phổ phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.