TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谴责

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiǎnzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譴責

Âm Hán Việt KHIỂN TRÁCH

谴责 nghĩa là lên án, kết tội.

Nghĩa của 谴责

qiǎnzé

KHIỂN TRÁCHĐộng từphồn thể 譴責
  1. Lên án
  2. Kết tội
  3. Chỉ trích
  4. Sự kết tội
  5. Sự chỉ trích

Câu hỏi thường gặp

谴责 nghĩa là gì?

谴责 (qiǎnzé) nghĩa là lên án, kết tội.

谴责 đọc thế nào?

谴责 đọc là qiǎnzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 谴责 là gì?

Âm Hán Việt của 谴责 là "khiển trách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.