TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谵妄

zhānwàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譫妄

Âm Hán Việt CHIÊM VỌNG

谵妄 nghĩa là sự mê sảng.

Nghĩa của 谵妄

zhānwàng

CHIÊM VỌNGDanh từphồn thể 譫妄
  1. Sự mê sảng

Câu hỏi thường gặp

谵妄 nghĩa là gì?

谵妄 (zhānwàng) nghĩa là sự mê sảng.

谵妄 đọc thế nào?

谵妄 đọc là zhānwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谵妄 là gì?

Âm Hán Việt của 谵妄 là "chiêm vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.