TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谷歌

Gǔgē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穀歌

Âm Hán Việt CỐC CA

谷歌 nghĩa là Google, công ty Internet và công cụ tìm kiếm.

Nghĩa của 谷歌

Gǔgē

CỐC CATên riêng, Động từtên riêng
  1. Google, công ty Internet và công cụ tìm kiếm

Gǔgē

CỐC CATên riêng, Động từphồn thể 穀歌tên riêng
  1. Biến thể của 谷歌 (Gǔgē)

Câu hỏi thường gặp

谷歌 nghĩa là gì?

谷歌 (gǔgē) nghĩa là Google, công ty Internet và công cụ tìm kiếm.

谷歌 đọc thế nào?

谷歌 đọc là Gǔgē (pinyin).

Âm Hán Việt của 谷歌 là gì?

Âm Hán Việt của 谷歌 là "cốc ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.