TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谷氨酸钠

gǔ'ānsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穀氨酸鈉

谷氨酸钠 nghĩa là bột ngọt.

Nghĩa của 谷氨酸钠

gǔ'ānsuānnà

Danh từphồn thể 穀氨酸鈉
  1. Bột ngọt (MSG) (E621)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谷氨酸钠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

谷氨酸钠 nghĩa là gì?

谷氨酸钠 (gǔ'ānsuānnà) nghĩa là bột ngọt.

谷氨酸钠 đọc thế nào?

谷氨酸钠 đọc là gǔ'ānsuānnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.